phản liên
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành điều khiển học):
- Sự phản hồi: "phản liên" chỉ quá trình một phần đầu ra của một hệ thống được đưa trở lại đầu vào để điều chỉnh hoạt động của hệ thống đó. Đây là khái niệm cốt lõi trong điều khiển học (cybernetic).
- Tác động ngược: "phản liên" cũng được dùng để mô tả hiệu ứng mà kết quả của một quá trình ảnh hưởng ngược lại đến chính quá trình đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong kỹ thuật, phản liên giúp ổn định hệ thống tự động. (Phản hồi từ đầu ra giúp điều chỉnh hoạt động của máy móc.)
- Khái niệm phản liên được ứng dụng rộng rãi trong sinh học và kinh tế. (Hiệu ứng tác động ngược có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phản liên dương": loại phản hồi làm tăng cường sự thay đổi của hệ thống, dẫn đến sự mất ổn định hoặc tăng trưởng.
- Phản liên dương gây ra hiệu ứng tuyết lở trong các hệ thống phức tạp. (Sự phản hồi tích cực làm khuếch đại biến động.)
"phản liên âm": loại phản hồi làm giảm sự thay đổi, giúp hệ thống duy trì trạng thái ổn định.
- Cơ thể con người dùng phản liên âm để điều hòa thân nhiệt. (Phản hồi tiêu cực giữ cho nhiệt độ cơ thể ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Phản hồi (danh từ): sự đáp lại, thông tin trả về — thường dùng rộng rãi hơn phản liên.
- Phản hồi của khách hàng giúp cải thiện sản phẩm. (Thông tin đáp lại từ người dùng.)
Liên kết phản hồi (danh từ): mối quan hệ tương tác qua lại trong hệ thống.
- Liên kết phản hồi là cơ chế trung tâm của điều khiển học. (Sự tương tác qua lại giữa đầu vào và đầu ra.)
Từ đồng nghĩa
- Phản hồi: sự trả lời, thông tin quay trở lại.
- Tác động ngược: hiệu ứng ảnh hưởng ngược trở lại.
- Hồi tiếp: quá trình đưa đầu ra trở lại đầu vào (thuật ngữ kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Vòng phản liên: chu trình khép kín của phản hồi trong hệ thống.
- Vòng phản liên giúp máy tính tự điều chỉnh hoạt động. (Chu trình phản hồi khép kín.)